Máy xay ngũ cốc cỡ nhỏ / máy nghiền ngũ cốc cỡ nhỏ

TZ-20B

Đang có hàng

Safotech

Model: TZ-20B 

Sản lượng sản xuất (kg/giờ): 15-150

Độ mịn khi nghiền (kích thước mắt lưới): 20-120

Giới hạn vật liệu (mm): 10

Điện áp (v): 380V 4KW

Tốc độ động cơ (vòng/phút): 5300

Kích thước sản phẩm (mm): 690x710x1140

Trọng lượng (kg): 150

Máy xay ngũ cốc cỡ nhỏ còn được gọi là máy xay đa năng. "Đa năng" không có nghĩa là nó có thể xay mọi loại nguyên liệu, mà là nó có phạm vi sử dụng rộng và có thể xử lý nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Ngoài ra, do kích thước nhỏ gọn và dễ vận hành, máy này có thể được sử dụng cho cả mục đích thương mại và gia đình.

Máy này có nhiều công dụng và đặc biệt thích hợp để nghiền các vật liệu khô và dễ vỡ.

  1. Ngành công nghiệp dược phẩm. Nhiều loại thuốc trong ngành dược phẩm cần được nghiền thành bột để thuận tiện cho bước tiếp theo. Ví dụ, Codonopsis Pilosula, Lycium barbarum, Poria cocos, Polygonum Multiflorum, Angelica Sinensis, Astragalus Membranaceus, v.v., có thể sử dụng máy này để nghiền.
  2. Công nghiệp hóa chất. Máy nghiền hạt nhỏ này thích hợp cho các vật liệu không bắt lửa và không nổ, có độ cứng Mohs không quá cấp 7 và độ ẩm dưới 6%. Các vật liệu này bao gồm gần 280 loại và thuộc nhiều lĩnh vực như khai thác mỏ, công nghiệp hóa chất, vật liệu xây dựng và luyện kim. Ví dụ như barit, canxit, fenspat kali, bột talc, đá cẩm thạch, đá vôi, gốm sứ, thủy tinh, v.v.
  3. Ngành công nghiệp thực phẩm.   Máy xay ngũ cốc cỡ nhỏ là một thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Nó có thể được sử dụng để xay nhiều loại ngũ cốc khác nhau, chẳng hạn như ngô, chà là khô, đậu nành, ý dĩ, đậu đỏ, v.v. Ngoài ra, máy này cũng được sử dụng rộng rãi trong việc chế biến gia vị. Ví dụ như hồi, tiêu, quế, hạt tiêu, v.v.
  4. Ngoài ra, máy này còn có thể được sử dụng để nghiền xương động vật nhỏ như xương cá và xương gà để sản xuất phân bón hoặc thức ăn cho vật nuôi.

Thông số kỹ thuật của máy xay ngũ cốc cỡ nhỏ:

Model TZ-20B TZ-30B TZ-40B
Công suất (kg/giờ) 15-150 30-300 80-400
Độ mịn khi nghiền (kích thước mắt lưới) 20-120 20-120 20-120
Giới hạn vật liệu (mm) 10 10 10
Điện áp (v) 380V 4KW 380V 5.5KW 380V 7.5KW
Tốc độ động cơ (vòng/phút) 5300 4500 3800
Kích thước sản phẩm (mm) 690x710x1140 760x760x1300 790x870x1370
Trọng lượng (kg) 150 200 260